InjectiveINJ sang IDR:Chuyển đổi Injective (INJ) sang Rupiah Indonesia (IDR)

INJ/IDR: 1 INJ ≈ Rp213,623.57 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Injective Thị trường hôm nay

Injective đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Injective chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp213,623.57. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 97,727,220.33 INJ, tổng vốn hóa thị trường của Injective tính bằng IDR là Rp344,092,648,609,692,641.66. Trong 24h qua, giá của Injective tính bằng IDR đã tăng Rp1,570.17, biểu thị mức tăng +0.74%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Injective tính bằng IDR là Rp867,284.35, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp10,835.3.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1INJ sang IDR

Rp213,623.57+0.74%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 INJ sang IDR là Rp213,623.57 IDR, với sự thay đổi +0.74% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá INJ/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 INJ/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Injective

The real-time trading price of INJ/USDT Spot is $12.98, with a 24-hour trading change of +0.87%, INJ/USDT Spot is $12.98 and +0.87%, and INJ/USDT Perpetual is $12.95 and +0.74%.

Bảng chuyển đổi Injective sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi INJ sang IDR

logo InjectiveSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1INJ
213,623.57IDR
2INJ
427,247.15IDR
3INJ
640,870.72IDR
4INJ
854,494.3IDR
5INJ
1,068,117.87IDR
6INJ
1,281,741.45IDR
7INJ
1,495,365.02IDR
8INJ
1,708,988.6IDR
9INJ
1,922,612.17IDR
10INJ
2,136,235.75IDR
100INJ
21,362,357.52IDR
500INJ
106,811,787.63IDR
1,000INJ
213,623,575.27IDR
5,000INJ
1,068,117,876.38IDR
10,000INJ
2,136,235,752.76IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang INJ

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Injective
1IDR
0.000004681INJ
2IDR
0.000009362INJ
3IDR
0.00001404INJ
4IDR
0.00001872INJ
5IDR
0.0000234INJ
6IDR
0.00002808INJ
7IDR
0.00003276INJ
8IDR
0.00003744INJ
9IDR
0.00004213INJ
10IDR
0.00004681INJ
100,000,000IDR
468.11INJ
500,000,000IDR
2,340.56INJ
1,000,000,000IDR
4,681.13INJ
5,000,000,000IDR
23,405.65INJ
10,000,000,000IDR
46,811.31INJ

Bảng chuyển đổi số tiền INJ sang IDR và IDR sang INJ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INJ sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000,000 IDR sang INJ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Injective phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 INJ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 INJ = $12.96 USD, 1 INJ = €11.1 EUR, 1 INJ = ₹1,141.58 INR, 1 INJ = Rp213,623.58 IDR, 1 INJ = $17.81 CAD, 1 INJ = £9.6 GBP, 1 INJ = ฿419.16 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

    Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

    Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

    IDRIDR
    logo GTGT
    0.001797
    logo BTCBTC
    0.0000002782
    logo ETHETH
    0.000006811
    logo USDTUSDT
    0.03033
    logo XRPXRP
    0.01081
    logo BNBBNB
    0.00003501
    logo SOLSOL
    0.0001481
    logo USDCUSDC
    0.03034
    logo SMARTSMART
    4.83
    logo STETHSTETH
    0.000006823
    logo DOGEDOGE
    0.1394
    logo TRXTRX
    0.08864
    logo ADAADA
    0.03673
    logo LINKLINK
    0.001282
    logo WBTCWBTC
    0.0000002778
    logo USDEUSDE
    0.03031

    Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

    Cách chuyển đổi Injective (INJ) sang Rupiah Indonesia (IDR)

    01

    Nhập số lượng INJ của bạn

    Nhập số lượng INJ của bạn

    02

    Chọn Rupiah Indonesia

    Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

    03

    Đó là tất cả

    Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Injective hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Injective.

    Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Injective sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    1.Công cụ chuyển đổi từ Injective sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

    2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Injective sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

    3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Injective sang Rupiah Indonesia?

    4.Tôi có thể chuyển đổi Injective sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

    5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

    Tin tức mới nhất liên quan đến Injective (INJ)

    Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

    Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
    Tuyên bố từ chối trách nhiệm
    Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
    Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
    slide