XRPXRP sang TZS:Chuyển đổi XRP (XRP) sang Shilling Tanzania (TZS)

XRP/TZS: 1 XRP ≈ Sh6,991.16 TZS

Lần cập nhật mới nhất:

XRP Thị trường hôm nay

XRP đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Shilling Tanzania (TZS) là Sh6,991.16. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 59,482,264,023 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng TZS là Sh1,036,093,364,473,058,344.57. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng TZS đã tăng Sh44.52, biểu thị mức tăng +0.64%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng TZS là Sh9,093.99, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Sh6.69.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang TZS

Sh6,991.16+0.64%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang TZS là Sh6,991.16 TZS, với sự thay đổi +0.64% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XRP/TZS của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/TZS trong ngày qua.

Giao dịch XRP

The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $2.8, with a 24-hour trading change of +0.46%, XRP/USDT Spot is $2.8 and +0.46%, and XRP/USDT Perpetual is $2.8 and +0.48%.

Bảng chuyển đổi XRP sang Shilling Tanzania

Bảng chuyển đổi XRP sang TZS

logo XRPSố lượng
Chuyển thànhlogo TZS
1XRP
7,021.06TZS
2XRP
14,042.12TZS
3XRP
21,063.18TZS
4XRP
28,084.25TZS
5XRP
35,105.31TZS
6XRP
42,126.37TZS
7XRP
49,147.43TZS
8XRP
56,168.5TZS
9XRP
63,189.56TZS
10XRP
70,210.62TZS
100XRP
702,106.27TZS
500XRP
3,510,531.39TZS
1,000XRP
7,021,062.78TZS
5,000XRP
35,105,313.9TZS
10,000XRP
70,210,627.8TZS

Bảng chuyển đổi TZS sang XRP

logo TZSSố lượng
Chuyển thànhlogo XRP
1TZS
0.0001424XRP
2TZS
0.0002848XRP
3TZS
0.0004272XRP
4TZS
0.0005697XRP
5TZS
0.0007121XRP
6TZS
0.0008545XRP
7TZS
0.000997XRP
8TZS
0.001139XRP
9TZS
0.001281XRP
10TZS
0.001424XRP
1,000,000TZS
142.42XRP
5,000,000TZS
712.14XRP
10,000,000TZS
1,424.28XRP
50,000,000TZS
7,121.42XRP
100,000,000TZS
14,242.85XRP

Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang TZS và TZS sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XRP sang TZS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 TZS sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1XRP phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $2.81 USD, 1 XRP = €2.4 EUR, 1 XRP = ₹247.15 INR, 1 XRP = Rp46,248.57 IDR, 1 XRP = $3.86 CAD, 1 XRP = £2.08 GBP, 1 XRP = ฿90.75 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

    Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TZS, ETH sang TZS, USDT sang TZS, BNB sang TZS, SOL sang TZS, v.v.

    Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

    TZSTZS
    logo GTGT
    0.01186
    logo BTCBTC
    0.000001854
    logo ETHETH
    0.00004492
    logo USDTUSDT
    0.2006
    logo XRPXRP
    0.07151
    logo BNBBNB
    0.0002333
    logo SOLSOL
    0.0009935
    logo USDCUSDC
    0.2007
    logo SMARTSMART
    32.02
    logo STETHSTETH
    0.00004493
    logo DOGEDOGE
    0.9244
    logo TRXTRX
    0.5843
    logo ADAADA
    0.2446
    logo LINKLINK
    0.008409
    logo WBTCWBTC
    0.000001851
    logo USDEUSDE
    0.2005

    Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Shilling Tanzania nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TZS sang GT, TZS sang USDT, TZS sang BTC, TZS sang ETH, TZS sang USBT, TZS sang PEPE, TZS sang EIGEN, TZS sang OG, v.v.

    Cách chuyển đổi XRP (XRP) sang Shilling Tanzania (TZS)

    01

    Nhập số lượng XRP của bạn

    Nhập số lượng XRP của bạn

    02

    Chọn Shilling Tanzania

    Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TZS hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

    03

    Đó là tất cả

    Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Shilling Tanzania hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.

    Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang TZS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Shilling Tanzania (TZS) là gì?

    2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Shilling Tanzania trên trang này thường xuyên như thế nào?

    3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Shilling Tanzania?

    4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Shilling Tanzania không?

    5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Shilling Tanzania (TZS) không?

    Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)

    Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

    Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
    Tuyên bố từ chối trách nhiệm
    Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
    Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
    slide